white yam
Định nghĩa
white yam (danh từ) là một loại khoai mỡ có thịt màu trắng, được trồng ở Australasia và Polynesia vì củ lớn có phần thịt trắng mịn, ăn được.
Ví dụ sử dụng
- (Khoai mỡ trắng là lương thực chính ở nhiều đảo Thái Bình Dương.)
- (Khoai mỡ trắng có phần thịt trắng mịn, ăn được, thường được luộc hoặc nướng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cultivate white yam": trồng khoai mỡ trắng.
- Farmers in Polynesia have cultivated white yam for centuries. (Nông dân ở Polynesia đã trồng khoai mỡ trắng trong nhiều thế kỷ.)
"white yam tuber": củ khoai mỡ trắng.
- The white yam tuber can grow up to several kilograms. (Củ khoai mỡ trắng có thể nặng tới vài kilogram.)
Biến thể và từ gần giống
- Yam (danh từ): khoai mỡ (nói chung).
- Yams are different from sweet potatoes. (Khoai mỡ khác với khoai lang.)
- White yam flour (danh từ): bột khoai mỡ trắng.
- White yam flour is used to make dough. (Bột khoai mỡ trắng được dùng để làm bột nhào.)
Từ đồng nghĩa
- Dioscorea alata (danh từ khoa học): tên khoa học của loại khoai mỡ trắng.
- Greater yam (danh từ): khoai mỡ lớn (một tên gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dig up white yam: đào khoai mỡ trắng lên.
- They dig up white yam in the autumn. (Họ đào khoai mỡ trắng lên vào mùa thu.)
- Cook white yam: nấu khoai mỡ trắng.
- She likes to cook white yam with coconut milk. (Cô ấy thích nấu khoai mỡ trắng với nước cốt dừa.)
Thành ngữ liên quan
- As white as white yam: trắng như khoai mỡ trắng (dùng để miêu tả màu sắc trắng tinh).
- Her skin was as white as white yam. (Da cô ấy trắng như khoai mỡ trắng.)